Dịch

holy water

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊli ˌwɔːtə/US/ˈhoʊli ˌwɔtəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước thánhdanh từkhông đếm được (uncountable)In certain Christian churches, water that has been sanctified by a priest or bishop for the purpose of baptism or for the blessing of persons, places, or things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holy waterDạng gốc (base form)
  2. holy watersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

court holy waterdanh từNhững lời nói dễ nghe nhưng trống rỗng, những lời hứa hẹn hay xu nịnh không thành thật
holy water sprinklerdanh từĐồng nghĩa với holy-water sprinkle
font of holy waterBồn nước thánh
holy-water sprinkledanh từĐồng nghĩa với aspergillum

Nguồn gốc (etymology)

holywater

  1. từ tiếng Anh trung đạiholy water
  2. từ tiếng Anh cổhāliġwæter“holy water”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [] , , ,
  • .
  • .

AI