Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holometabolism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự biến thái hoàn toàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The complete metamorphosis of an insect
Họ từ
(word family)
cùng gốc
holometabolism
holometaboli
c
Của, liên quan đến, hoặc đang trải qua quá trình chuyển hóa toàn thể
tính từ
holometabol
ous
Biến thái hoàn toàn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
holo-
+
metabolism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
holometabolía
giống cái
Chuyển hóa toàn thể
AI
1
Sự biến thái hoàn toàn
1
Sự biến thái hoàn toàn
1
Sự biến thái hoàn toàn