Dịch

holometabolic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc đang trải qua quá trình chuyển hóa toàn thểtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or undergoing holometabolism

Nguồn gốc (etymology)

AI