Dịch

hogpen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuồng lợndanh từSynonym of pigsty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hogpenDạng gốc (base form)
  2. hogpensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI