hodophobia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nỗi sợ hoặc ác cảm với việc đi du lịchdanh từkhông đếm được (uncountable)A fear of or aversion to travelling.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . ", , ." / . " . ."