Dịch

hodophilia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự yêu thích đi du lịchdanh từkhông đếm được (uncountable)A love of travelling.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hodo-“travel”-philia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " ," . / " , ?" / " ."
  • , ...

AI