Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
hoa
C1
thán từ
(interjection)
UK
/
h
əʊ
/
US
/
h
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Này, ê
thán từ
ho; hey; a call for attention
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
e hoa
danh từ
danh từ
Bạn ơi
Chiang-hoa
danh từ riêng
danh từ riêng
Đồng nghĩa với Changhua
Ví dụ
Tom
mows
the
grass
every
week
to
avoid
HOA
fees
.
Tom cắt cỏ hàng tuần để tránh phí hiệp hội chủ nhà.
AI
1
Này
1
Này
1
Này