Dịch

hlaford

danh từ (noun)
UK/ˈ(h)lɑːvəd/US/ˈ(h)læfɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Lãnh chúa người Anglo-Saxondanh từAn Anglo-Saxon lord.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hlafordDạng gốc (base form)
  2. hlafordsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh cổhlāford

Cùng gốc (doublet)lordlaird

Ví dụ

  • ; , .

AI