Dịch

histopathological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc mô bệnh họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to histopathology

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI