Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pathohistological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với histopathological; Liên quan đến mô bệnh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of histopathological; Relating to pathohistology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
histopathological
Nguồn gốc
(etymology)
patho-
+
histological
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pathohistological
pathohistological
ly
Một cách bệnh lý
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với histopathological
1
Đồng nghĩa với histopathological
1
Đồng nghĩa với histopathological