Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clinicohistopathological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lâm sàng và mô bệnh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
clinical and histopathological
Nguồn gốc
(etymology)
clinico-
+
histopathological
AI
1
Lâm sàng và mô bệnh học
1
Lâm sàng và mô bệnh học
1
Lâm sàng và mô bệnh học