Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hisser
danh từ
(noun)
/ˈ
h
ɪ
s
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Người rít lên
danh từ
One who hisses.
2
Con gián rít Madagascar
danh từ
A Madagascar hissing cockroach.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hisser
Dạng gốc
(base form)
hisser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hiss
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hisser
hiss
Tiếng xì, tiếng rít
động từ, danh từ
hiss
ing
Rít lên, xèo xèo
tính từ, danh từ
AI
1
Người rít lên
2
Con gián rít Madagascar
1
Người rít lên
2
Con gián rít Madagascar
1
Người rít lên
2
Con gián rít Madagascar