Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hissen
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Chính mình
đại từ
Himself.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sí mismo
Chính mình, bản thân
nos
Chính mình, lẫn nhau
sí
Chính mình, tự mình, bản thân
Ví dụ
It
'
ud
be
a
sight
better
if
he
kept
they
to
hissen
.
AI
1
Chính mình
1
Chính mình
1
Chính mình