Dịch

hipped

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có hông hoặc đặc điểm giống hôngtính từHaving hips or a feature resembling hips.
  2. Có hông của một loại cụ thểtính từHaving hips of a specific kind.
  3. Nhận thức được, được thông báotính từAware, informed.
  4. Thú vịtính từInterested.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hippedDạng gốc (base form)
  2. more hippedSo sánh hơn (comparative)
  3. most hippedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bird-hippedtính từThuộc nhánh †Ornithischia, một nhóm khủng long chủ yếu ăn cỏ, có đặc điểm là xương mu hướng về phía sau, chạy song song với xương đùi
hipped roofdanh từĐồng nghĩa với hip roof
wide-hippedtính từCó hông lớn
lizard-hippedtính từThuộc nhánh Saurischia, một nhóm khủng long thường có đặc điểm đặc trưng là cấu trúc xương chậu trong đó xương mu hướng về phía trước, tạo thành một sự sắp xếp ba mũi nhọn
swivel-hippedtính từNgoáy hông (điệu vũ)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trầm cảm
  1. Depressed.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • có hông rộng
  • , , ,
  • ' , , - - .'

AI