Dịch

gabled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có đầu hồi; giống hình đầu hồitính từkhông so sánh (not comparable)Having one or more gables.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc gabled

Ví dụ

AI