Dịch

lizard-hipped

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc nhánh Saurischia, một nhóm khủng long thường có đặc điểm đặc trưng là cấu trúc xương chậu trong đó xương mu hướng về phía trước, tạo thành một sự sắp xếp ba mũi nhọntính từkhông so sánh (not comparable)Belonging to the clade Saurischia, a group of dinosaurs typically characterised by a pelvic structure in which the pubis projects forward, forming a three-pronged arrangement.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , () ().
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tên khoa họcSaurischia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσαῦροςsaûros“lizard”

AI