Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hiply
trạng từ
(adverb)
/ˈ
h
ɪ
p
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách sành điệu
trạng từ
In a hip way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiply
Dạng gốc
(base form)
more hiply
So sánh hơn
(comparative)
most hiply
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
hip
+
-ly
Ví dụ
...
works
that
use
these
postmodern
devices
have
little
or
no
political
content
or
motivation
—
they
are
merely
striking
a
hiply
ironic
,
postmodern
pose
.
AI
1
Một cách sành điệu
1
Một cách sành điệu
1
Một cách sành điệu