Dịch

hiply

trạng từ (adverb)
/ˈhɪpli/

Nghĩa chính

  1. Một cách sành điệutrạng từIn a hip way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hiplyDạng gốc (base form)
  2. more hiplySo sánh hơn (comparative)
  3. most hiplySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ... — , .

AI