Dịch

hip bath

danh từ (noun)
US/ˈhɪp ˈbɑːθ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sitz bathdanh từSynonym of sitz bath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hip bathDạng gốc (base form)
  2. hip bathsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • hip-bath , , . sponge-bath .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI