Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hip bath
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɪ
p
ˈ
b
ɑː
θ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sitz bath
danh từ
Synonym of sitz bath.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hip bath
Dạng gốc
(base form)
hip bath
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
douche
or
hip-bath
may
be
taken
every
morning
,
winter
and
summer
,
with
the
temperature
of
the
water
suited
to
the
endurance
of
the
individual
.
In
summer
a
second
or
sponge-bath
may
be
taken
on
retiring
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sitz bath
Nguồn gốc
(etymology)
hip
+
bath
AI
1
Đồng nghĩa với sitz bath
1
Đồng nghĩa với sitz bath
1
Đồng nghĩa với sitz bath