hing
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Asafoetidadanh từkhông đếm được (uncountable)Asafoetida, especially when used as a seasoning.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| li hing muidanh từ | danh từ | Hạt nứt |
| hinge onđộng từ | động từ | Phụ thuộc vào |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiहींग