Dịch

hing

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Asafoetidadanh từkhông đếm được (uncountable)Asafoetida, especially when used as a seasoning.

Cụm từ (phrase)

li hing muidanh từHạt nứt
hinge onđộng từPhụ thuộc vào

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiहींग

AI