Nghĩa chính
- Phụ thuộc vàođộng từTo depend on; to be contingent upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hinge onNguyên thể (infinitive)
- hinges onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hinged onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hinging onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hinge on something | Phụ thuộc vào điều gì |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- dependđồng nghĩanhấn mạnh việc một kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố duy nhất.