Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hinger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây buộc có bản lề
danh từ
A hinged fastener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hinger
Dạng gốc
(base form)
hinger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hinge
+
-er
AI
1
Dây buộc có bản lề
1
Dây buộc có bản lề
1
Dây buộc có bản lề