Dịch

hind tit

danh từ (noun)
US/ˈhaɪnd ˈtɪt/

Nghĩa chính

  1. Nguồn thực phẩm hoặc các nguồn tài nguyên khác kém chất lượngdanh từAn inferior source of food or other resources.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hind titDạng gốc (base form)
  2. hind titsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

suck hind titđộng từNuôi từ một nguồn thực phẩm kém hơn

Nguồn gốc (etymology)

AI