Nghĩa chính
- Nguồn thực phẩm hoặc các nguồn tài nguyên khác kém chất lượngdanh từAn inferior source of food or other resources.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hind titDạng gốc (base form)
- hind titsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suck hind titđộng từ | động từ | Nuôi từ một nguồn thực phẩm kém hơn |