Dịch

hightail

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Di chuyển hết tốc lực, đặc biệt là khi rút luiđộng từngoại động từ (transitive)To move at full speed, especially in retreat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hightailNguyên thể (infinitive)
  2. hightailsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hightailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hightailingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

hightail itđộng từVội vàng hoặc chạy; thường bỏ trốn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI