Nghĩa chính
- Công nghệ caodanh từkhông đếm được (uncountable)high technology; the most advanced technology available.
- Phong cách kiến trúc Hiện đại muộn kết hợp các yếu tố của ngành công nghệ cao và tìm cách truyền đạt cấu trúc và chức năng cơ bản của một tòa nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)A Late Modern architectural style incorporating elements of high-technology industry and seeking to communicate the underlying structure and function of a building.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high technologydanh từ | danh từ | Công nghệ cao |
| high-tech savvytính từ | tính từ | Đồng nghĩa với tech-savvy |
Ví dụ
- . . Publix .. , . .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha