Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alta tecnología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nghệ cao
danh từ
high tech
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alta tecnología
Dạng gốc
(base form)
alta
s tecnologías
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
high tech
Công nghệ cao
AI
1
Công nghệ cao
1
Công nghệ cao
1
Công nghệ cao