Nghĩa chính
- Điểm caodanh từA score that is the highest or among the highest for a particular game, often recorded in a high-score table.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high scoreDạng gốc (base form)
- high scoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high scorer | Cầu thủ ghi nhiều bàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- Tom's .
- .