Nghĩa chính
- Chất lượng hình ảnh nâng cao trên TV hoặc bất kỳ màn hình nào khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Enhanced picture quality on a TV or any other display.
- 720p, 1080i hoặc 1080p, trong đó độ phân giải thấp hơn là độ phân giải tiêu chuẩn và độ phân giải cao hơn là độ phân giải cực caodanh từkhông đếm được (uncountable)720p, 1080i or 1080p, where lower resolutions are standard definition and higher resolutions are ultra-high definition.
- Tivi hoặc thiết bị hiển thị hiển thị hình ảnh ở định dạng chất lượng hình ảnh nâng cao hoặc những hình ảnh tương tựdanh từđếm được (countable)A television or display device displaying images in an enhanced picture quality format or such images.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high definitionDạng gốc (base form)
- high definitionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-definition televisiondanh từ | danh từ | Bất kỳ hoặc tất cả một số định dạng của hệ thống truyền hình có độ phân giải cao hơn định dạng truyền thống |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- ’ “ .” “ ,” . , , .
- ; .