Dịch

HD DVD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của High-Definition/Density DVDdanh từInitialism of High-Definition/Density DVD.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HD DVDDạng gốc (base form)
  2. HD DVDsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

HD DVD drivedanh từỔ đĩa quang được sử dụng để đọc dữ liệu và có thể ghi dữ liệu trên HD DVD

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Japan's . Corporation's .Tập đoàn Toshiba của Nhật Bản đã chấm dứt cuộc chiến định dạng về các đầu đĩa DVD thế hệ tiếp theo sau khi thông báo vào tuần này rằng tập đoàn sẽ ngừng sản xuất đầu đĩa và đầu ghi DVD HD. Thông báo này đã mở đường cho công nghệ Blu-ray của đối thủ là Sony trở thành tiêu chuẩn công nghiệp cho video độ nét cao.

AI