Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HDTV
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ti vi độ nét cao
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Initialism of high-definition television.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HDTV
Dạng gốc
(base form)
HDTV
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
SDTV
DVB
DTV
ATSC
AI
1
Ti vi độ nét cao
1
Ti vi độ nét cao
1
Ti vi độ nét cao