Dịch

HDTV

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ti vi độ nét caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of high-definition television.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HDTVDạng gốc (base form)
  2. HDTVsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI