Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hey hey
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
h
eɪ
ˈ
h
eɪ
/
US
/ˈ
h
eɪ
ˈ
h
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Lời chào thân mật; một lời chào mở đầu
thán từ
An informal greeting; an opening salutation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hello
Ví dụ
Kiss
me
...
Hey
,
hey
!
Not
that
type
of
kiss
!
"
Can
I
hug
your
wife
?
" "
Hey
,
hey
,
hey
...
No
hugs
,
please
.
"
Hey
hey
hey
!
Xem thêm 2 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bye-bye
AI
1
Lời chào thân mật
1
Lời chào thân mật
1
Lời chào thân mật