Nghĩa chính
- Một trong những cặp từ đồng âm có gốc khác nhaudanh từEither of a pair of homonyms that have different roots
- Gốc hữu cơ trong đó electron độc thân nằm trên một nguyên tử không phải cacbondanh từAn organic radical in which the unpaired electron is on an atom other than carbon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heteroradicalDạng gốc (base form)
- heteroradicalsSố nhiều (plural)