heterogene
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đồng nhấttính từkhông so sánh (not comparable)heterogenous
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heterogeneous mixturedanh từ | danh từ | Hỗn hợp được tách thành các vùng hoặc pha khác nhau có thành phần hoặc tính chất khác nhau |
| heterogeneous catalysisdanh từ | danh từ | Xúc tác trong đó chất xúc tác có mặt ở một pha riêng biệt; thông thường chất xúc tác là chất rắn và chất phản ứng là chất khí hoặc chất lỏng; nó tiến hành bằng phản ứng của các phức hợp hóa học |
| heterogeneous equilibriumdanh từ | danh từ | Trạng thái cân bằng trong đó không phải tất cả các chất tham gia đều ở cùng một pha |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc heterogeneVí dụ
- […] , .