Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heteroclitical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dị thường
tính từ
Anomalous, heteroclite.
Nguồn gốc
(etymology)
heteroclitic
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anomalía
Sự bất thường, dị thường
anómalo
Dị thường
AI
1
Dị thường
1
Dị thường
1
Dị thường