Dịch

hest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (như) behestdanh từCommand, injunction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hestDạng gốc (base form)
  2. hestsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hest Bankdanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Slyne-with-Hest, Thành phố quận Lancaster, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD4766)
Slyne-with-Hestdanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận City of Lancaster, Lancashire, Anh, bao gồm các làng Slyne và Hest Bank

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiheste

AI