Dịch

hermeticity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng kín (kín hơi)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being hermetic (airtight).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hermeticityDạng gốc (base form)
  2. hermeticitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , () , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI