hermeticity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng kín (kín hơi)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being hermetic (airtight).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermeticityDạng gốc (base form)
- hermeticitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , () , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha