Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hermeticidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ kín
danh từ
hermeticity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hermeticidad
Dạng gốc
(base form)
hermeticidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hermeticity
Tình trạng kín (kín hơi)
AI
1
Độ kín
1
Độ kín
1
Độ kín