hermetic
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thuộc thần Hermestính từPertaining to the ancient Greek Olympian god Hermes.
- Thuộc Hermes Trismegistustính từPertaining to Hermes Trismegistus or the writings attributed to him.
- Người thờ thần Hermestính từOne who follows/worships Hermes.
- Giả kim, huyền bítính từPertaining to alchemy or occult practices; magical, alchemical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermeticDạng gốc (base form)
- more hermeticSo sánh hơn (comparative)
- most hermeticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hermetic sealdanh từ | danh từ | Con dấu kín khí |
| hermetically sealđộng từ | động từ | Niêm phong bằng một con dấu kín khí |
| hermetically sealedtính từ | tính từ | Bịt kín bằng một con dấu kín khí |
| heretic artcụm từ | cụm từ | Thuật luyện đan, thuật giả kim |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Bịt kín
- Bịt kín, kín khíHermetically sealed.
Họ từ (word family)
cùng gốc hermeticNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạihermeticus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " , " , ."Trên sao, dưới vậy" là một tiên đề từ chủ nghĩa huyền bí Hermes, và trong tầm nhìn sinh lý học mang tính Hermes này, lưỡi được nối qua cột sống với dương vật.
- , prisci .Newton tán thành quan niệm giả kim rằng chân tri thức về vũ trụ trước đó đã được Chúa mặc khải cho những người cổ đại, tức các nhà thần học nguyên thủy.
- .Tôi không cho phép người khác bước vào thế giới khép kín của mình.