Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hermetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triết lý hoặc thực hành kín đáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hermetic philosophy or practice.
AI
1
Triết lý hoặc thực hành kín đáo
1
Triết lý hoặc thực hành kín đáo
1
Triết lý hoặc thực hành kín đáo