hermético
C1tính từ (adjective)
/eɾˈmetiko/nguồn
Nghĩa chính
- Kín đáotính từhermetic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herméticoDạng gốc (base form)
- herméticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- herméticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- herméticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sellado hermético | Niêm phong kín | |
| recipiente hermético | Hộp đựng kín hơi |
Họ từ (word family)
cùng gốc herméticoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh