Dịch

hermético

C1tính từ (adjective)
/eɾˈmetiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kín đáotính từhermetic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herméticoDạng gốc (base form)
  2. herméticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. herméticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. herméticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

sellado herméticoNiêm phong kín
recipiente herméticoHộp đựng kín hơi

AI