Dịch

hempen cravat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thòng lọng của người treo cổdanh từThe hangman's noose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hempen cravatDạng gốc (base form)
  2. hempen cravatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI