Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bridport dagger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái thòng lọng của người treo cổ
danh từ
A hangman's noose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bridport dagger
Dạng gốc
(base form)
Bridport dagger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
collar
halter
hangman's knot
hangman's noose
hempen collar
hempen cravat
Ví dụ
Bradshaw
has
a
welcome
habit
of
lobbing
in
the
odd
bit
of
local
folklore
,
and
he
excels
here
with
"
He
was
stabbed
with
a
Bridport
dagger
was
an
old
saying
for
a
man
that
was
hung
".
AI
1
Cái thòng lọng của người treo cổ
1
Cái thòng lọng của người treo cổ
1
Cái thòng lọng của người treo cổ