Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemp seed
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɛ
m
p
ˈ
s
i
d
/
Nghĩa chính
1
Hạt gai dầu
danh từ
A hemp heart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemp seed
Dạng gốc
(base form)
hemp seed
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cáñamo
Cây gai dầu, sợi gai dầu
bramante
Cây gai dầu, sợi xe
AI
1
Hạt gai dầu
1
Hạt gai dầu
1
Hạt gai dầu