Dịch

cáñamo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɲamo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây gai dầu, sợi gai dầudanh từhemp (plant and fiber)
  2. Cần sadanh từcannabis, marijuana

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cáñamoDạng gốc (base form)
  2. cáñamosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

leche de cáñamoSữa gai dầu
cáñamo de ManilaCây gai dầu Manila

Ví dụ

  • , , .Các vật liệu xây dựng sinh thái, như cây gai dầu, đang ngày càng được ưa chuộng.
  • , .Chúng tôi đang ở trong cối xay, gần cánh đồng cây gai dầu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI