cáñamo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɲamo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây gai dầu, sợi gai dầudanh từhemp (plant and fiber)
- Cần sadanh từcannabis, marijuana
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cáñamoDạng gốc (base form)
- cáñamosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leche de cáñamo | Sữa gai dầu | |
| cáñamo de Manila | Cây gai dầu Manila |
Ví dụ
- , , .Các vật liệu xây dựng sinh thái, như cây gai dầu, đang ngày càng được ưa chuộng.
- , .Chúng tôi đang ở trong cối xay, gần cánh đồng cây gai dầu.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh