Dịch

hemorrhagin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất độc có trong nọc rắn có tác dụng gây tổn thương mao mạch và tế bào máudanh từA toxin found in snake venom that damages capillaries and blood cells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemorrhaginDạng gốc (base form)
  2. hemorrhaginsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc hemorrhagin

Nguồn gốc (etymology)

AI