hemorrhaging
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chảy máudanh từbleeding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hemorrhagingDạng gốc (base form)
- hemorrhagingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Công ty đang thất thoát tiền bạc nghiêm trọng.
- , .Khu vực tư nhân đang chảy máu, với hầu hết các doanh nghiệp đều sa thải nhân viên hàng loạt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha