sangrado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sanˈɡɾado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chảy máudanh từbleeding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sangrado interno | Xuất huyết nội |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chảy máu
- bleed
Họ từ (word family)
cùng gốc sangradoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung