Dịch

hemodynamics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lưu thông và chuyển động của máu trong cơ thể cũng như các lực liên quan trong đódanh từkhông đếm được (uncountable)The circulation and movement of blood in the body, and the forces involved therein.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hemo-dynamics

AI