Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrohemodynamics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huyết động học quy mô tương đối lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Relatively large-scale hemodynamics
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
hemodynamics
AI
1
Huyết động học quy mô tương đối lớn
1
Huyết động học quy mô tương đối lớn
1
Huyết động học quy mô tương đối lớn