Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemodinamia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huyết động học
danh từ
hemodynamics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemodinamia
Dạng gốc
(base form)
hemodinamia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hemodynamics
Sự lưu thông và chuyển động của máu trong cơ thể cũng như các lực liên quan trong đó
AI
1
Huyết động học
1
Huyết động học
1
Huyết động học