Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hematinometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại máy đo huyết sắc tố
danh từ
A type of haemoglobinometer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hematinometer
Dạng gốc
(base form)
hematinometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hematin
+
-o-
+
meter
AI
1
Loại máy đo huyết sắc tố
1
Loại máy đo huyết sắc tố
1
Loại máy đo huyết sắc tố